Tỷ lệ nợ xấu là gì? Cách tính và đọc báo cáo ngân hàng
Giải thích tỷ lệ nợ xấu NPL, công thức tính, nợ nhóm 3–5, nợ nội bảng, bán nợ và các giới hạn khi so sánh chất lượng tài sản ngân hàng.

Tỷ lệ nợ xấu thường dùng để mô tả phần dư nợ thuộc nhóm 3, 4 và 5 so với tổng dư nợ trong phạm vi báo cáo.
Công thức cơ bản
Tỷ lệ nợ xấu = Dư nợ nhóm 3–5 / Tổng dư nợ × 100%
Ví dụ giả định: ngân hàng có 2.000 tỷ đồng tổng dư nợ và 30 tỷ đồng nợ nhóm 3–5. Tỷ lệ là 30 / 2.000 × 100% = 1,5%.
Vì sao không nên chỉ nhìn một con số?
- Phạm vi hợp nhất hay riêng lẻ có thể khác.
- Thời điểm cuối kỳ có thể che biến động trong kỳ.
- Bán nợ, xử lý dự phòng và thu hồi làm thay đổi số dư.
- Nợ nhóm 2 tăng có thể báo hiệu rủi ro chưa vào nhóm 3–5.
- Tăng trưởng tín dụng nhanh làm mẫu số tăng.
Khi so hai ngân hàng, dùng cùng kỳ, cùng phạm vi và cùng định nghĩa. Đọc thuyết minh về phân loại nợ theo Thông tư 31/2024 cùng văn bản sửa đổi áp dụng.
Liên hệ với người vay cá nhân
Tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng là chỉ tiêu danh mục, không phải nhóm nợ của một cá nhân. Muốn biết trạng thái của mình, xem báo cáo CIC và khoản cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Nợ nhóm 2 có nằm trong tỷ lệ nợ xấu không?
Theo cách gọi phổ biến, nợ xấu là nhóm 3–5; nhóm 2 thường được theo dõi riêng. Luôn đọc định nghĩa trong báo cáo.
Tỷ lệ tăng có chắc ngân hàng yếu đi không?
Không thể kết luận từ một kỳ. Cần xem nguyên nhân, mức dự phòng, lợi nhuận, thu hồi và cơ cấu danh mục.
Nguồn tham khảo
Thông tư 31/2024/TT-NHNN về phân loại tài sản có ↗Thông tư 37/2025/TT-NHNN sửa đổi Thông tư 31 ↗Thông tin giáo dục và mô phỏng, không thay thế đánh giá hồ sơ hoặc tư vấn phù hợp với trường hợp cụ thể. Xem cách biên soạn và giới hạn nội dung. Góp ý bài viết.

